Nhiều người trên thế giới lựa chọn tập yoga với các trường phái cùng mức độ khác nhau, phù hợp cho từng mục đích và thể trạng của cơ thể.
Ngày nay, yoga được biết đến như một một bộ môn rèn luyện sức khỏe để mang đến cơ thể dẻo dai. Luyện tập yoga thường xuyên không chỉ mang đến cơ thể khoẻ mạnh mà còn là phương pháp tu dưỡng tâm trí hiệu quả.
1. Nguồn gốc yoga
1.1 Lịch sử
Yoga đã có những dấu tích cổ xưa xuất hiện qua các bức tượng khắc và hình vẽ trong nền văn minh Indus – Sarasvati từ cách đây 5000 năm trước. Trong thời kỳ Vệ Đà, yoga xuất hiện trong các bài kinh veda, đặc biệt là Rig Veda – cuốn thánh kinh cổ nhất của Ấn Độ. Giai đoạn này, yoga gắn liền với nghi lễ hiến tế, tụng kinh, thiền định và kết nối với thần linh.
Năm 1893, Swami Vivekananda giới thiệu yoga đến phương Tây. Các bậc thầy dần chia sẻ yoga ra khắp thế giới. Trong thời kỳ hiện đại, yoga trở thành xu hướng toàn cầu và được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại.
Đến sau này, yoga xuất hiện thêm nhiều phong cách mới như Aerial Yoga, Power yoga, Yoga therapy,…Yoga được tích hợp cùng với khoa học, y học để phục vụ cho sức khỏe thể chất , tinh thần. Những người luyện tập yoga được gọi là yogi. Sự phổ biến toàn cầu giúp trả lời câu hỏi tập yoga có tác dụng gì, cũng giúp các cá nhân mở ra cơ hội phát triển cá nhân và cống hiến cho xã hội.
1.2 Các nhánh của yoga
Trong kinh yoga, bát chánh đạo được gọi là ashtanga, hiểu theo nghĩa đen là 8 nhánh hay còn được biết đến với từ 8 bước hoặc 8 giai đoạn. 8 bước này khi tập yoga có vai trò chỉ dẫn con người cách làm sao để đạt được một cuộc sống ý nghĩa và có mục đích. Chúng được xem như là quy tắc về đạo đức, luân lý và kỉ luật tự giác. 8 nhánh này hướng ta vào việc quan tâm đến sức khỏe bản thân, và thừa nhận những khía cạnh mang tính tâm linh của tự nhiên.
Yama (Đối nhân xử thế)
Yama là nhánh đầu tiên trong 8 nhánh của tập yoga, được hiểu là sự điều tiết, kiềm chế và sự quan sát. Đây là quy tắc ứng xử căn bản với thế giới xung quanh, giúp ta thanh lọc hành vi và suy nghĩ, hướng con người đến một đời sống có đạo đức và tình thương.
Trong Yama có 5 quy tắc:
- Ahimsa (Bất bạo động): Không gây tổn hại bằng hạnh động, lời nói, suy nghĩ đến bất kỳ sinh linh nào, bao gồm cả sự khắc nghiệt với chính mình. Thể hiện lòng từ bi, yêu thương và tha thứ.
- Satya (Chân thực): Sống chân thực với cảm xúc, suy nghĩ và giá trị bản thân, dù là chân thực nhưng đi kèm với lòng từ bi, không làm tổn thương đến người khác.
- Asteya (Không trộm cắp): Không chiếm đoạt những gì không thuộc về mình, bao gồm cả thời gian, công sức và ý tưởng, tài sản. Ngoài ra điều này còn mang ý nghĩa không so sánh và ganh đua, tôn trọng ranh giới và nhịp sống riêng của mỗi người.
- Brahmacharya (Tiết dục – điều độ): Không phải khổ hạnh mà là giữ gìn và sử dụng năng lượng một cách điều độ, tập trung vào mục tiêu cao cả, tránh tiêu hao vào những điều làm tâm trí rối loạn.
- Aparigraha (Không chiếm hữu): Điều này khuyên ta nên buông bỏ sự bám víu vào vật chất, quyền lực hay con người, hướng đến lối sống đơn giản và tự do nội tâm.
Niyama (Tu dưỡng bản thân)
Đây là bước thứ hai trong tập yoga, bao gồm những thực hành cá nhân nhằm phát triển nội lực, nâng cao tâm thức và xây dựng nên nền tảng tinh thần vững chắc. Niyama là nhóm nguyên tắc hướng nội, giúp con người xây dựng đời sống nội tâm lành mạnh và kỷ luật, từ đó nuôi dưỡng sự ổn định cảm xúc và tiến trình chữa lành bền vững. Nếu như Yama nói về cách ta đối xử với thế giới bên ngoài, thì Niyama là cách ta đối xử với chính mình.
5 nguyên tắc của Niyama gồm có:
- Shaucha (Thanh tịnh): Mang ý nghĩa của sự làm sạch thân thể, không gian sống và dòng suy nghĩ. Thân thể khỏe mạnh, tâm trí trong sáng, không mang sân si, nghi ngờ và phiền não.
- Santasha (Tri túc): Hài lòng với hiện tại, không phụ thuộc vào hoàn cảnh. Ta biết ơn những điều mình đang có, đồng thời không chối bỏ mong muốn, nhưng không để những mong muốn đo chi phối.
- Tapas (Tự kỷ luật – Khổ hạnh): Điều này được thực hành mỗi ngày qua việc duy trì thực hành đều đặn, vượt qua khó khăn, kiên định và cam kết với con đường đã chọn.
- Svadhyaya (Tự học – nội quán): Nghiên cứu các kinh điển tâm linh kết hợp nghiên cứu bản thân thông qua trải nghiệm, thiền, đọc sách, đưa ánh sáng hiểu biết vào đời sống.
- Ishvara Pranidhana (Phó thác cho Đấng Tối Cao): Sự phó thác vào điều lớn hơn cái tôi (vũ trụ, tự nhiên, sự sống), ta buông bỏ sự kiểm soát, sống với niềm tin và sự kết nối thiêng liêng với vũ trụ hoặc năng lượng cao hơn.
Asana (Thân thể là đền thờ của tâm thức)
Khi tìm hiểu về tập yoga, các tư thế hay còn gọi là asana là việc rèn luyện thân thể qua các tư thế, giúp cơ thể khỏe mạnh, dẻo dai và ổn định. Asana không chỉ là thể dục mà là sự hiện diện trong từng chuyển động. Mỗi tư thế tập yoga hướng đến không phải là sự hoàn hảo mà là sự an tĩnh, lắng đọng và kết nối bên trong của chính mình.

Pranayama (Năng lượng sự sống)
Cái tên tưởng chừng như xa lạ nhưng pranayama chính là việc làm chủ hơi thở, điều tiết prana – năng lượng sống luân chuyển trong cơ thể và tâm trí. Nhiều kỹ thuật thở như Nadi Shodhana (thở luân phiên), Kapalbhati (thở lửa),…giúp thanh lọc năng lượng, điều hoà cảm xúc và nâng cao nhận thức.
Dharana (Định tâm)
Nhánh thứ 5 khi tìm hiểu khi tập yoga là khả năng tập trung ý thức vào một điểm duy nhất như ngọn nến, hơi thở, âm thanh mantra hay luân xa. Điều này giúp loại bỏ sự phân tán và phát triển sức mạnh ý chí và khả năng quan sát, chuẩn bị cho quá trình thiền định sâu.
Dhyana (Dòng chảy ý thức liên tục)
Đây là trạng thái thiền định liên tục, khi tâm trí được dẫn dắt bởi sự tĩnh lặng và tập trung sâu sắc. Tâm trí được rửa sạch mọi vọng tưởng, chỉ còn lại trạng thái hiện hữu thuần khiết.
Samadhi (Định – Giải thoát tâm)
Nhánh cuối trong 8 nhánh của yoga, là đỉnh cao trong hành trình tập yoga, trạng thái hoà nhập với vũ trụ, khi bản ngã đã tan biến, con người trải nghiệm sự hợp nhất trọn vẹn với Chân lý. Đây là mục tiêu tối thượng của yoga, chấm dứt chu kỳ luân hồi.
2. Lợi ích của yoga là gì
2.1 Mặt thể chất
Yoga được biết đến như một bộ môn giúp phái nữ lấy lại vóc dáng hay tăng sức khoẻ, độ dẻo dai cho cơ thể. Trên thực tế, tập yoga có nhiều lợi ích hơn tác dụng hỗ trợ giảm cân như mọi người thường biết. Việc tìm hiểu yoga là gì và tập yoga không phải “phương thuốc” chữa bách bệnh, nhưng nếu kết hợp với những phương pháp khoa học khác sẽ mang đến hiệu quả bất ngờ. Ảnh hưởng đầu tiên có lẽ phải kể đến chính là hệ xương khớp.
Việc tập yoga giúp cho các khớp được linh hoạt, mở rộng các khớp, đồng thời làm tăng sức mạnh của các cơ xung quanh, để bảo vệ khớp tốt hơn. Từng có phản hồi về việc tập yoga giúp cải thiện chiều cao, một cách khách quan, nhìn vào tác dụng này, tập yoga đưa các khớp xương về vị trí vốn có, những người bị gù hay cong đốt sống sẽ có chuyển biến tích cực, tạo cảm giác như mình cao lên.
Tiếp đến là tác động đến hệ hô hấp, hơi thở được xem như linh hồn của yoga, việc điều chỉnh hơi thở được chú trọng trong từng động tác. Tác động của tập thở giúp cải thiện các vấn đề như khó thở, thở gấp hay tức ngực, một số biểu hiện của bệnh hen suyễn.
Các vấn đề về tiêu hoá hay tim mạch cũng chịu ảnh hưởng từ tác dụng của tập yoga. Yoga có tác động tích cực và rõ ràng đến hệ tiêu hóa và hệ tim mạch thông qua cơ chế điều hòa thần kinh, hô hấp và tuần hoàn. Đối với hệ tiêu hóa, các tư thế yoga như gập, xoắn và kéo giãn giúp kích thích nhu động ruột, tăng lưu thông máu đến dạ dày và đường ruột, từ đó hỗ trợ quá trình tiêu hóa, giảm đầy hơi và táo bón.
Đối với hệ tim mạch, tập yoga giúp ổn định nhịp tim và hỗ trợ kiểm soát huyết áp thông qua việc điều hòa hô hấp và giảm hoạt động quá mức của hệ thần kinh giao cảm. Các bài tập yoga chú trọng mở ngực, kéo giãn nhẹ và thư giãn giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng khả năng cung cấp oxy cho tim và các mô, đồng thời giảm tình trạng ứ trệ tuần hoàn.

2.2 Mặt tinh thần
Không chỉ tác động về mặt thể chất, tìm hiểu yoga là gì và tập yoga đóng góp cho việc hỗ trợ tinh thần một cách tuyệt vời. Việc kết hợp vận động chậm rãi, có ý thức với hơi thở giúp cơ thể chuyển từ trạng thái “cảnh giác cao” sang trạng thái thư giãn, an toàn, tạo nền tảng cho sự cân bằng tinh thần bền vững. Tập yoga có tác động sâu sắc và toàn diện đối với sức khỏe tinh thần, thông qua việc điều hòa mối liên hệ giữa hệ thần kinh – hơi thở – nhận thức.
Tập yoga đều đặn giúp làm dịu hệ thần kinh, giảm trạng thái căng thẳng và quá tải tâm trí, từ đó hỗ trợ ổn định cảm xúc và cải thiện khả năng tập trung. Việc kết hợp vận động chậm rãi, có ý thức với hơi thở giúp cơ thể chuyển từ trạng thái “cảnh giác cao” sang trạng thái thư giãn, an toàn, tạo nền tảng cho sự cân bằng tinh thần bền vững.
3. Một số trường phái phổ biến
3.1 Hatha Yoga
Hatha Yoga được xem như căn bản trong yoga, xuất hiện từ thế kỷ 15 và phổ biến qua văn bản Hatha Yoga Pradipika. Hatha mang ý nghĩa với Ha (mặt trời) và Tha (mặt trăng), triết lý của Hatha chính là cân bằng năng lượng trong cơ thể, cơ sở để tiến đến thiền định và khai mở tâm thức. Hatha là trường phái dễ dàng cho người tập yoga mới bắt đầu, người tìm kiếm sự cân bằng giữa thân – tâm – trí. Tập luyện hatha giúp tăng cường sức khỏe, cải thiện hệ tuần hoàn và sự tập trung của người tập.
3.2 Vinyasa Yoga
Vinyasa Yoga là một phong cách tập yoga mang tính chuyển động liên tục, trong đó các tư thế được kết nối nhịp nhàng với hơi thở. Đặc trưng của Vinyasa nằm ở việc mỗi chuyển động đều có chủ đích và được dẫn dắt bởi nhịp hít vào – thở ra, giúp người tập duy trì sự tập trung và hiện diện trong suốt quá trình thực hành.
Không có một chuỗi tư thế cố định, Vinyasa cho phép giáo viên linh hoạt thiết kế bài tập yoga theo mục tiêu cụ thể, từ tăng cường sức mạnh, cải thiện độ linh hoạt đến nâng cao sức bền và khả năng phối hợp của cơ thể. Đến với Vinyasa, đòi hỏi người tập cần có luyện tập yoga căn bản, có hướng dẫn cá nhân với trường phái này để tránh những tổn thương cơ thể.
3.3 Yin yoga
Yin Yoga là một phong cách yoga nhẹ nhàng và tĩnh, tập trung vào việc giữ tư thế trong thời gian dài (3 – 10 phút) nhằm tác động sâu vào mô liên kết như dây chằng, gân, khớp và hệ cân mạc, thay vì chủ yếu làm việc với cơ bắp như các phong cách yoga động. Việc duy trì tư thế từ vài phút trở lên trong trạng thái thả lỏng giúp tăng độ linh hoạt của khớp, cải thiện khả năng vận động và hỗ trợ nuôi dưỡng cấu trúc sâu của cơ thể.
Yin Yoga thường được xem là hình thức “thiền trong tư thế”, một số nơi kết hợp trường phái này cùng với chuông xoay Tây Tạng, nhằm hỗ trợ toàn diện cho người cần trị liệu. Ngoài ra, Yin Yoga còn giúp người tập rèn luyện sự kiên nhẫn, chấp nhận và lắng nghe cơ thể, từ đó tạo nền tảng cho sự cân bằng và phục hồi cả về thể chất lẫn tinh thần.
3.4 Power yoga
Power Yoga là một phong cách yoga năng động và cường độ cao, phát triển từ nền tảng Ashtanga Yoga nhưng được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với thể trạng và nhu cầu rèn luyện hiện đại. Khác với các phong cách yoga tĩnh, Power Yoga tập trung vào các chuỗi tư thế liên tục, yêu cầu sức mạnh, sức bền và khả năng kiểm soát cơ thể tốt, đồng thời kết hợp chặt chẽ giữa chuyển động và hơi thở.
Về mặt thể chất, Power Yoga giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện độ dẻo dai, nâng cao sức bền tim mạch và hỗ trợ đốt năng lượng hiệu quả. Các tư thế chống đỡ trọng lượng cơ thể như plank hay các tư thế thăng bằng góp phần xây dựng cơ lõi và cải thiện sự ổn định tổng thể. Về mặt tinh thần, Power Yoga đòi hỏi sự tập trung cao độ, giúp người tập tạm thời thoát khỏi căng thẳng tinh thần và rèn luyện khả năng hiện diện trong chuyển động.
Yoga là quá trình tập luyện đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính tập trung cao, nhưng không dành riêng cho bất kì nhóm đối tượng hay độ tuổi riêng biệt. Dù được tiếp cận dưới góc độ rèn luyện thể chất, chăm sóc sức khỏe tinh thần hay nuôi dưỡng đời sống nội tâm, yoga đều hướng đến sự kết nối hài hòa giữa thân và tâm.
Việc tập yoga không nằm ở việc đạt được tư thế hoàn hảo, mà ở khả năng lắng nghe cơ thể, tôn trọng giới hạn cá nhân và duy trì thực hành một cách bền vững. Khi được tiếp cận đúng đắn, yoga trở thành một phương pháp hỗ trợ toàn diện, giúp mỗi người xây dựng nền tảng sức khỏe, sự cân bằng và tỉnh thức trong đời sống hằng ngày.

